| Thuộc tính | Mô tả |
|---|---|
| Name | Tên dùng để xác định tham số trong các yêu cầu. |
| Type | Kiểu dữ liệu, chẳng hạn như string hoặc number. |
| Default Value | Giá trị đặt sẵn được đề xuất, thường ở định dạng {{variable}}. |
| Default | Công tắc để kiểm soát liệu tham số có hiệu lực hay không. |
| Description | Phần giải thích về mục đích của tham số. |
* (dấu hoa thị) cho biết tham số là bắt buộc.API_KEY được hiển thị trong hình ảnh ở trên làm ví dụ:{{API_KEY}}, lấy từ biến môi trường